га́дина
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Đồ đê tiện, đồ đểu, đồ chó đẻ, đồ súc sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́дина | га́дины |
| Sinh cách | га́дины | га́дин |
| Tặng cách | га́дине | га́динам |
| Đối cách | га́дину | га́дин |
| Công cụ cách | га́диной, га́диною | га́динами |
| Giới cách | га́дине | га́динах |