га́дина гадина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Đồ đê tiện, đồ đểu, đồ chó đẻ, đồ súc sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́динага́дины
Sinh cáchга́диныга́дин
Tặng cáchга́динега́динам
Đối cáchга́динуга́дин
Công cụ cáchга́диной, га́диноюга́динами
Giới cáchга́динега́динах

Từ liên quan