вя́зка вязка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. kiểu đanспособ вязания
  2. — bóthông tụcсвязка чего-л.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвя́зкавя́зки
Sinh cáchвя́зкивя́зок
Tặng cáchвя́зкевя́зкам
Đối cáchвя́зкувя́зки
Công cụ cáchвя́зкой, вя́зкоювя́зками
Giới cáchвя́зкевя́зках

вя́зкий вязкий

tính từ

Nghĩa

  1. Lầy, bùn lầy, lầy lội, nhầy nhụa
  2. Nhầy, nhớt, dính nhơn nhớt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвя́зкийвя́зкоевя́зкаявя́зкие
Sinh cáchвя́зкоговя́зкоговя́зкойвя́зких
Tặng cáchвя́зкомувя́зкомувя́зкойвя́зким
Đối cáchвя́зкий, вя́зкоговя́зкоевя́зкуювя́зкие, вя́зких
Công cụ cáchвя́зкимвя́зкимвя́зкой, (вя́зкою)вя́зкими
Giới cáchвя́зкомвя́зкомвя́зкойвя́зких
Dạng ngắnвя́зоквя́зковя́зка, вязка́вя́зки

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh