вя́зка вязка
danh từbất động vật
Nghĩa
- kiểu đanспособ вязания
- — bóthông tụcсвязка чего-л.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | вя́зка | вя́зки |
|---|
| Sinh cách | вя́зки | вя́зок |
|---|
| Tặng cách | вя́зке | вя́зкам |
|---|
| Đối cách | вя́зку | вя́зки |
|---|
| Công cụ cách | вя́зкой, вя́зкою | вя́зками |
|---|
| Giới cách | вя́зке | вя́зках |
|---|
Nghĩa
- Lầy, bùn lầy, lầy lội, nhầy nhụa
- Nhầy, nhớt, dính nhơn nhớt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | вя́зкий | вя́зкое | вя́зкая | вя́зкие |
|---|
| Sinh cách | вя́зкого | вя́зкого | вя́зкой | вя́зких |
|---|
| Tặng cách | вя́зкому | вя́зкому | вя́зкой | вя́зким |
|---|
| Đối cách | вя́зкий, вя́зкого | вя́зкое | вя́зкую | вя́зкие, вя́зких |
|---|
| Công cụ cách | вя́зким | вя́зким | вя́зкой, (вя́зкою) | вя́зкими |
|---|
| Giới cách | вя́зком | вя́зком | вя́зкой | вя́зких |
|---|
| Dạng ngắn | вя́зок | вя́зко | вя́зка, вязка́ | вя́зки |
|---|
Từ liên quan
завяза́тьthắt nút; buộc, thắt nútвяза́тьbuộc, bó, nối; chátувяза́тьliên kết logic; mắc lúnвя́знутьNgập, sa lầyвя́жущийchát; chát xít, chát lè, chát ngấmвяза́ниеbuộc, bó, nối; đanвя́зкостьNhầy, nhớtвя́зкоđặc quánh, dính nhớt, chậm chạp, sệt lại Từ đồng nghĩa
тягу́чийdài dòng, dài lê thê, buồn tẻ, chán ngắt; giãn nở, giãn được, nở được, đàn hồi, co giãn, dễ kéo dài raто́пкийLầy lội, bùn lầy, sình lầy, lầyзаса́сывающийhút vào, cuốn vào, nuốt chửng, bủa vây