то́пкий топкий

tính từ

Nghĩa

  1. Lầy lội, bùn lầy, sình lầy, lầy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchто́пкийто́пкоето́пкаято́пкие
Sinh cáchто́пкогото́пкогото́пкойто́пких
Tặng cáchто́пкомуто́пкомуто́пкойто́пким
Đối cáchто́пкий, то́пкогото́пкоето́пкуюто́пкие, то́пких
Công cụ cáchто́пкимто́пкимто́пкой, то́пкоюто́пкими
Giới cáchто́пкомто́пкомто́пкойто́пких
Dạng ngắnто́покто́пкото́пка//топка́то́пки