увяза́ть увязать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. liên kết logicс
  2. mắc lún

Chia động từ

Hiện tại
яувяжу́
тыувя́жешь
он / она / оноувя́жет
мыувя́жем
выувя́жете
ониувя́жут
Quá khứ
Giống đựcувяза́л
Giống cáiувяза́ла
Giống trungувяза́ло
Số nhiềuувяза́ли
Mệnh lệnh
Số ítувяжи́
Số nhiềuувяжи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувяза́ющийувяза́вший
Bị động—увя́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—увяза́в, увязавши