тягу́чий тягучий

tính từ

Nghĩa

  1. dài dòng, dài lê thê, buồn tẻ, chán ngắtтомительный
  2. giãn nở, giãn được, nở được, đàn hồi, co giãn, dễ kéo dài raо металле, коже и т. п.
  3. ngân dài, kéo dài raпротяжный
  4. đặc quánh, đặc sệt, quánhгустой, взякий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтягу́чийтягу́чеетягу́чаятягу́чие
Sinh cáchтягу́чеготягу́чеготягу́чейтягу́чих
Tặng cáchтягу́чемутягу́чемутягу́чейтягу́чим
Đối cáchтягу́чий, тягу́чеготягу́чеетягу́чуютягу́чие, тягу́чих
Công cụ cáchтягу́чимтягу́чимтягу́чей, тягу́чеютягу́чими
Giới cáchтягу́чемтягу́чемтягу́чейтягу́чих
Dạng ngắnтягу́чтягу́четягу́чатягу́чи

Ví dụ

  • тягучий голос
    giọng nói kéo dài