вя́зкость
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Nhầy, nhớt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вя́зкость | — |
| Sinh cách | вя́зкости | — |
| Tặng cách | вя́зкости | — |
| Đối cách | вя́зкость | — |
| Công cụ cách | вя́зкостью | — |
| Giới cách | вя́зкости | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вя́зкость | — |
| Sinh cách | вя́зкости | — |
| Tặng cách | вя́зкости | — |
| Đối cách | вя́зкость | — |
| Công cụ cách | вя́зкостью | — |
| Giới cách | вя́зкости | — |