вя́зкость вязкость

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Nhầy, nhớt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвя́зкость—
Sinh cáchвя́зкости—
Tặng cáchвя́зкости—
Đối cáchвя́зкость—
Công cụ cáchвя́зкостью—
Giới cáchвя́зкости—

Từ liên quan