заса́сывающий засасывающий

tính từ

Nghĩa

  1. hút vào, cuốn vào, nuốt chửng, bủa vây

заса́сывать засасывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cuốn... vàoперен.
  2. Hút... vào

Chia động từ

Hiện tại
язаса́сываю
тызаса́сываешь
он / она / онозаса́сывает
мызаса́сываем
вызаса́сываете
онизаса́сывают
Quá khứ
Giống đựcзаса́сывал
Giống cáiзаса́сывала
Giống trungзаса́сывало
Số nhiềuзаса́сывали
Mệnh lệnh
Số ítзаса́сывай
Số nhiềuзаса́сывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаса́сывающийзаса́сывавший
Bị độngзаса́сываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаса́сываязасасывав, засасывавши