начисле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tiền tính thêm, tính ngoại thuсумма
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | начисле́ние | начисле́ния |
| Sinh cách | начисле́ния | начисле́ний |
| Tặng cách | начисле́нию | начисле́ниям |
| Đối cách | начисле́ние | начисле́ния |
| Công cụ cách | начисле́нием | начисле́ниями |
| Giới cách | начисле́нии | начисле́ниях |
Ví dụ
- начисление проценты на капиталtính tiền lãi thêm vào vốn