начисле́ние начисление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tiền tính thêm, tính ngoại thuсумма

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchначисле́ниеначисле́ния
Sinh cáchначисле́нияначисле́ний
Tặng cáchначисле́ниюначисле́ниям
Đối cáchначисле́ниеначисле́ния
Công cụ cáchначисле́ниемначисле́ниями
Giới cáchначисле́нииначисле́ниях

Ví dụ

  • начисление проценты на капитал
    tính tiền lãi thêm vào vốn