волне́ние волнение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nổi sóng, sóng động, ba động
  2. xao xuyến, xúc động, cảm động, hồi hộp, lo lắngбеспокойствоsự, niềm, nỗi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволне́ниеволне́ния
Sinh cáchволне́нияволне́ний
Tặng cáchволне́ниюволне́ниям
Đối cáchволне́ниеволне́ния
Công cụ cáchволне́ниемволне́ниями
Giới cáchволне́нииволне́ниях

Ví dụ

  • волнение на море
    biển nổi sóng, biển động
  • сильное волнение
    nổi sóng to, sóng cả
  • прийти в волнение
    xao xuyến, xúc động, cảm động, hồi hộp, lo lắng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa