волнова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взволнова́тьсяbối rối, lo lắng, xáo động, gợn sóng; gợn sóng, lăn tănзаволнова́тьсяbắt đầu hồi hộp; bắt đầu động, nổi sóng lênповолнова́тьсяHồi hộp, lo lắng, xao xuyến
Nghĩa
- hồi hộp, lo lắng, lo ngại, xao xuyến, loо Пбеспокоиться
- nổi sóng, gợn sóng, xao độngо море и т. п.
- xúc động, cảm động, cảm kíchбыть взволнованным чем-л.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | волну́юсь |
| ты | волну́ешься |
| он / она / оно | волну́ется |
| мы | волну́емся |
| вы | волну́етесь |
| они | волну́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | волнова́лся |
| Giống cái | волнова́лась |
| Giống trung | волнова́лось |
| Số nhiều | волнова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | волну́йся |
| Số nhiều | волну́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | волну́ющийся | волнова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | волну́ясь | волновавшись |
Ví dụ
- не волноватьсяуйтесь!xin đừng lo!
- она очень волноватьсяуетсяchị ấy rất hồi hộp
- народ волноватьсяуетсяnhân dân bất bình, nhân tâm xao xuyến

