волново́й волновой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về sóng, dạng sóng, gợn sóng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмноговолновоймноговолновоемноговолноваямноговолновые
Sinh cáchмноговолновогомноговолновогомноговолновоймноговолновых
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————