волново́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc về sóng, dạng sóng, gợn sóng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многоволновой | многоволновое | многоволновая | многоволновые |
| Sinh cách | многоволнового | многоволнового | многоволновой | многоволновых |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | — | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |