взволнова́ться взволноваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bối rối, lo lắng, xáo động, gợn sóng
- gợn sóng, lăn tănначать волноваться, колыхаться, прийти в колебательное состояние
- dâng lên, cuộn lên, sóng cuộnначать волноваться, колыхаться, прийти в колебательное состояние
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | взволну́юсь |
|---|
| ты | взволну́ешься |
|---|
| он / она / оно | взволну́ется |
|---|
| мы | взволну́емся |
|---|
| вы | взволну́етесь |
|---|
| они | взволну́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | взволнова́лся |
|---|
| Giống cái | взволнова́лась |
|---|
| Giống trung | взволнова́лось |
|---|
| Số nhiều | взволнова́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | взволну́йся |
|---|
| Số nhiều | взволну́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | взволнова́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | взволнова́вшись |
|---|
Từ đồng nghĩa
раздражи́тьchọc tức; kích thíchгорячи́тьсяNổi nóng, nổi giận, nổi xung, phát cáu, phát bựcвстрево́житьсяlo lắng, băn khoăn, thấy lo ngạiвоспаля́тьgây viêm, làm viêmраздражи́тьсяbực mình, khó chịu, nổi nóng, bực bội