волнова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động
- Làm... xao xuyếncảm động, xúc động, hồi hộp, lo lắng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | волну́ю |
| ты | волну́ешь |
| он / она / оно | волну́ет |
| мы | волну́ем |
| вы | волну́ете |
| они | волну́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | волнова́л |
| Giống cái | волнова́ла |
| Giống trung | волнова́ло |
| Số nhiều | волнова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | волну́й |
| Số nhiều | волну́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | волну́ющий | волнова́вший |
| Bị động | волну́емый | волнованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | волну́я | волновавши |
Ví dụ
- всё это меня очень волнуетtất cả điều đó làm tôi rất hồi hộp
