беспоко́йство беспокойство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lo lắng, lo ngại, băn khoăn, không yên tâmволнениеsự
  2. làm phiền, quấy rầy, quấy nhiễuнатушение покояsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеспоко́йствобеспоко́йства
Sinh cáchбеспоко́йствабеспоко́йств
Tặng cáchбеспоко́йствубеспоко́йствам
Đối cáchбеспоко́йствобеспоко́йства
Công cụ cáchбеспоко́йствомбеспоко́йствами
Giới cáchбеспоко́йствебеспоко́йствах

Ví dụ

  • с беспокойством следить
    lo lắng theo dõi
  • испытывать беспокойство
    lo, lo lắng, lo ngại, lo sợ
  • приччинять беспокойство кому-л.
    làm phiền ai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa