взволнова́ть взволновать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm xúc động, làm lo lắngрастревожить
  2. làm xúc độngie emotionally
  3. làm xao độngрастревожить
  4. làm lo lắng, làm xúc động, làm xao xuyến

Chia động từ

Tương lai
явзволну́ю
тывзволну́ешь
он / она / оновзволну́ет
мывзволну́ем
вывзволну́ете
онивзволну́ют
Quá khứ
Giống đựcвзволнова́л
Giống cáiвзволнова́ла
Giống trungвзволнова́ло
Số nhiềuвзволнова́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзволну́й
Số nhiềuвзволну́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взволнова́вший
Bị động—взволно́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взволнова́в, взволновавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa