бу́йный буйный

tính từ

Nghĩa

  1. dữ, dữ dội, dữ tợn, mãnh liệtбурный, порывистый
  2. không kìm hãm được, mãnh liệt, thiết thaбезудержный
  3. mãnh liệt, không kìm được, không nén đượcнеобузданный
  4. ngang tàng, hung hăngудалой
  5. phóng đãngразгульный
  6. rậm, rậm rạp, sum sêбыстро растущий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́йныйбу́йноебу́йнаябу́йные
Sinh cáchбу́йногобу́йногобу́йнойбу́йных
Tặng cáchбу́йномубу́йномубу́йнойбу́йным
Đối cáchбу́йный, бу́йногобу́йноебу́йнуюбу́йные, бу́йных
Công cụ cáchбу́йнымбу́йнымбу́йной, (бу́йною)бу́йными
Giới cáchбу́йномбу́йномбу́йнойбу́йных
Dạng ngắnбу́енбу́йнобу́йна, буйна́бу́йны
So sánh hơn буйне́е
So sánh nhất буйне́йший

Ví dụ

  • буйный ветер
    [trận] gió dữ dội, cuồng phong, bạo phong
  • буйное желание
    [sự] mong muốn thiết tha
  • буйный характер
    tính khí ngang tàng, tính hung hăng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh