бу́йствующий буйствующий

tính từ

Nghĩa

  1. nổi loạn, phá phách, hỗn loạn, hung hãn
  2. dữ dội, hoành hành, lan rộng
  3. um tùm, rậm rạp, hoang dại, phát triển mạnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́йствующийбу́йствующеебу́йствующаябу́йствующие
Sinh cáchбу́йствующегобу́йствующегобу́йствующейбу́йствующих
Tặng cáchбу́йствующемубу́йствующемубу́йствующейбу́йствующим
Đối cáchбу́йствующийбу́йствующеебу́йствующуюбу́йствующие
Công cụ cáchбу́йствующимбу́йствующимбу́йствующейбу́йствующими
Giới cáchбу́йствующембу́йствующембу́йствующейбу́йствующих

бу́йствовать буйствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hoành hànhбесчинствовать
  2. hành hungо сумасшедшем
  3. Hành động ngang tàng, làm điều bạo ngược

Chia động từ

Hiện tại
ябу́йствую
тыбу́йствуешь
он / она / онобу́йствует
мыбу́йствуем
выбу́йствуете
онибу́йствуют
Quá khứ
Giống đựcбу́йствовал
Giống cáiбу́йствовала
Giống trungбу́йствовало
Số nhiềuбу́йствовали
Mệnh lệnh
Số ítбу́йствуй
Số nhiềuбу́йствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбу́йствующийбу́йствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбу́йствуябуйствовавши