буя́нить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm ồn ào, gây náo động
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | буя́ню |
| ты | буя́нишь |
| он / она / оно | буя́нит |
| мы | буя́ним |
| вы | буя́ните |
| они | буя́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | буя́нил |
| Giống cái | буя́нила |
| Giống trung | буя́нило |
| Số nhiều | буя́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | буя́нь |
| Số nhiều | буя́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | буя́нящий | буя́нивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | буя́ня | буянив, буянивши |