буя́нство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phá phách, ẩu đả, hỗn loạn, vô kỷ luật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буя́нство | буя́нства |
| Sinh cách | буя́нства | буя́нств |
| Tặng cách | буя́нству | буя́нствам |
| Đối cách | буя́нство | буя́нства |
| Công cụ cách | буя́нством | буя́нствами |
| Giới cách | буя́нстве | буя́нствах |