буя́н буян

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ hay làm ồn àolàm náo động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуя́нбуя́ны
Sinh cáchбуя́набуя́нов
Tặng cáchбуя́нубуя́нам
Đối cáchбуя́набуя́нов
Công cụ cáchбуя́номбуя́нами
Giới cáchбуя́небуя́нах

Từ liên quan