буя́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ hay làm ồn àolàm náo động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буя́н | буя́ны |
| Sinh cách | буя́на | буя́нов |
| Tặng cách | буя́ну | буя́нам |
| Đối cách | буя́на | буя́нов |
| Công cụ cách | буя́ном | буя́нами |
| Giới cách | буя́не | буя́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буя́н | буя́ны |
| Sinh cách | буя́на | буя́нов |
| Tặng cách | буя́ну | буя́нам |
| Đối cách | буя́на | буя́нов |
| Công cụ cách | буя́ном | буя́нами |
| Giới cách | буя́не | буя́нах |