побуя́нить побуянить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi loạn, gây rối, làm ầm ĩ, nổi điên

Chia động từ

Tương lai
япобуя́ню
тыпобуя́нишь
он / она / онопобуя́нит
мыпобуя́ним
выпобуя́ните
онипобуя́нят
Quá khứ
Giống đựcпобуя́нил
Giống cáiпобуя́нила
Giống trungпобуя́нило
Số nhiềuпобуя́нили
Mệnh lệnh
Số ítпобуя́нь
Số nhiềuпобуя́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—побуя́нивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—побуянив, побуянивши