бог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chúaвысшее сверхъестественное существо
  2. Thiên Chúa
  3. thầnпри полимеизме
  4. Trời, chúa, chúa trời, ông trời, thượng đế, thiên đế, thiên chúa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́гбо́ги
Sinh cáchбо́габого́в
Tặng cáchбо́губога́м
Đối cáchбо́габого́в
Công cụ cáchбо́гомбога́ми
Giới cáchбо́гебога́х

Ví dụ

  • бог огня
    thần lửa, Hỏa thần
  • бог воды
    thần nước, Thủy thần

Từ liên quan