божо́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- ngẫu tượng, thần tượng, tượng thờстатуэтка
- thần tượng, người được sùng báiо человеке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | божо́к | божки́ |
| Sinh cách | божка́ | божко́в |
| Tặng cách | божку́ | божка́м |
| Đối cách | божка́ | божко́в |
| Công cụ cách | божко́м | божка́ми |
| Giới cách | божке́ | божка́х |