божо́к божок

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. ngẫu tượng, thần tượng, tượng thờстатуэтка
  2. thần tượng, người được sùng báiо человеке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбожо́кбожки́
Sinh cáchбожка́божко́в
Tặng cáchбожку́божка́м
Đối cáchбожка́божко́в
Công cụ cáchбожко́мбожка́ми
Giới cáchбожке́божка́х