богосло́вие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thần học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богосло́вие | — |
| Sinh cách | богосло́вия | — |
| Tặng cách | богосло́вию | — |
| Đối cách | богосло́вие | — |
| Công cụ cách | богосло́вием | — |
| Giới cách | богосло́вии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богосло́вие | — |
| Sinh cách | богосло́вия | — |
| Tặng cách | богосло́вию | — |
| Đối cách | богосло́вие | — |
| Công cụ cách | богосло́вием | — |
| Giới cách | богосло́вии | — |