божи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thề, tuyên thệ, thề nguyền, phát thệ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | божу́сь |
| ты | божи́шься |
| он / она / оно | божи́тся |
| мы | божи́мся |
| вы | божи́тесь |
| они | божа́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | божи́лся |
| Giống cái | божи́лась |
| Giống trung | божи́лось |
| Số nhiều | божи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | божи́сь |
| Số nhiều | божи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | божа́щийся | божи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | божа́сь | божившись |