Аму́р Амур

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sông Amur
  2. cá trắm
  3. sông Amur(A river on the border of Russian and China)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchАму́раму́ры
Sinh cáchАму́рааму́ров
Tặng cáchАму́руаму́рам
Đối cáchАму́раму́ры
Công cụ cáchАму́ромаму́рами
Giới cáchАму́реаму́рах

Аму́р Амур

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. sông Amua
  2. thần Cupid, thần tình yêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchАму́рАму́ры
Sinh cáchАму́раАму́ров
Tặng cáchАму́руАму́рам
Đối cáchАму́раАму́ров
Công cụ cáchАму́ромАму́рами
Giới cáchАму́реАму́рах