богомо́лец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- khách hành hương, người hành hương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богомо́лец | богомо́льцы |
| Sinh cách | богомо́льца | богомо́льцев |
| Tặng cách | богомо́льцу | богомо́льцам |
| Đối cách | богомо́льца | богомо́льцев |
| Công cụ cách | богомо́льцем | богомо́льцами |
| Giới cách | богомо́льце | богомо́льцах |