бо́жий божий

tính từ

Nghĩa

  1. thiêng liêng
  2. của Chúa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбо́жийбо́жьебо́жьябо́жьи
Sinh cáchбо́жьегобо́жьегобо́жьейбо́жьих
Tặng cáchбо́жьемубо́жьемубо́жьейбо́жьим
Đối cáchбо́жьего, бо́жийбо́жьебо́жьюбо́жьих, бо́жьи
Công cụ cáchбо́жьимбо́жьимбо́жьей, бо́жьеюбо́жьими
Giới cáchбо́жьембо́жьембо́жьейбо́жьих

Từ liên quan