бо́жий
tính từ
Nghĩa
- thiêng liêng
- của Chúa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бо́жий | бо́жье | бо́жья | бо́жьи |
| Sinh cách | бо́жьего | бо́жьего | бо́жьей | бо́жьих |
| Tặng cách | бо́жьему | бо́жьему | бо́жьей | бо́жьим |
| Đối cách | бо́жьего, бо́жий | бо́жье | бо́жью | бо́жьих, бо́жьи |
| Công cụ cách | бо́жьим | бо́жьим | бо́жьей, бо́жьею | бо́жьими |
| Giới cách | бо́жьем | бо́жьем | бо́жьей | бо́жьих |
