эсте́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mỹ học
- cái đẹpкрасота чего-л.
- Mỹ học, thẩm mỹ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эсте́тика | эсте́тики |
| Sinh cách | эсте́тики | эсте́тик |
| Tặng cách | эсте́тике | эсте́тикам |
| Đối cách | эсте́тику | эсте́тики |
| Công cụ cách | эсте́тикой, эсте́тикою | эсте́тиками |
| Giới cách | эсте́тике | эсте́тиках |
Từ liên quan
эстети́ческийmỹ học; thẩm mỹ họcэсте́тngười ham chuộng cái đẹp; Người theo chủ nghĩa duy mỹэсте́ткаnữ người yêu cái đẹp, nữ nhà mỹ họcэсте́тствоChủ nghĩa duy mỹэсте́тскийthuộc về mỹ học, mang tính thẩm mỹ, của người yêu cái đẹpэсте́тствоватьtheo đuổi cái đẹp, sống theo chủ nghĩa thẩm mỹ, thể hiện tính thẩm mỹэстети́ческиэсте́тски
