эсте́т эстет

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người ham chuộng cái đẹpпоклонник изящного
  2. Người theo chủ nghĩa duy mỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэсте́тэсте́ты
Sinh cáchэсте́таэсте́тов
Tặng cáchэсте́туэсте́там
Đối cáchэсте́таэсте́тов
Công cụ cáchэсте́томэсте́тами
Giới cáchэсте́теэсте́тах