эсте́тка эстетка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ người yêu cái đẹp, nữ nhà mỹ học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэсте́ткаэсте́тки
Sinh cáchэсте́ткиэсте́ток
Tặng cáchэсте́ткеэсте́ткам
Đối cáchэсте́ткуэсте́ток
Công cụ cáchэсте́ткой, эсте́ткоюэсте́тками
Giới cáchэсте́ткеэсте́тках