эсте́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ người yêu cái đẹp, nữ nhà mỹ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эсте́тка | эсте́тки |
| Sinh cách | эсте́тки | эсте́ток |
| Tặng cách | эсте́тке | эсте́ткам |
| Đối cách | эсте́тку | эсте́ток |
| Công cụ cách | эсте́ткой, эсте́ткою | эсте́тками |
| Giới cách | эсте́тке | эсте́тках |