эсте́тский эстетский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về mỹ học, mang tính thẩm mỹ, của người yêu cái đẹp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэсте́тскийэсте́тскоеэсте́тскаяэсте́тские
Sinh cáchэсте́тскогоэсте́тскогоэсте́тскойэсте́тских
Tặng cáchэсте́тскомуэсте́тскомуэсте́тскойэсте́тским
Đối cáchэсте́тский, эсте́тскогоэсте́тскоеэсте́тскуюэсте́тские, эсте́тских
Công cụ cáchэсте́тскимэсте́тскимэсте́тской, эсте́тскоюэсте́тскими
Giới cáchэсте́тскомэсте́тскомэсте́тскойэсте́тских
Dạng ngắnэсте́тскэсте́тскоэсте́тскаэсте́тски