эсте́тствовать эстетствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. theo đuổi cái đẹp, sống theo chủ nghĩa thẩm mỹ, thể hiện tính thẩm mỹ

Chia động từ

Hiện tại
яэсте́тствую
тыэсте́тствуешь
он / она / оноэсте́тствует
мыэсте́тствуем
выэсте́тствуете
ониэсте́тствуют
Quá khứ
Giống đựcэсте́тствовал
Giống cáiэсте́тствовала
Giống trungэсте́тствовало
Số nhiềuэсте́тствовали
Mệnh lệnh
Số ítэсте́тствуй
Số nhiềuэсте́тствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngэсте́тствующийэсте́тствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từэсте́тствуяэстетствовавши