эсте́тство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chủ nghĩa duy mỹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эсте́тство | эсте́тства |
| Sinh cách | эсте́тства | эсте́тств |
| Tặng cách | эсте́тству | эсте́тствам |
| Đối cách | эсте́тство | эсте́тства |
| Công cụ cách | эсте́тством | эсте́тствами |
| Giới cách | эсте́тстве | эсте́тствах |