эсте́тик эстетик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người yêu cái đẹp, nhà mỹ học, người theo chủ nghĩa duy mỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэсте́тикэсте́тики
Sinh cáchэсте́тикаэсте́тиков
Tặng cáchэсте́тикуэсте́тикам
Đối cáchэсте́тикаэсте́тиков
Công cụ cáchэсте́тикомэсте́тиками
Giới cáchэсте́тикеэсте́тиках

эсте́тика эстетика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mỹ học
  2. cái đẹpкрасота чего-л.
  3. Mỹ học, thẩm mỹ học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэсте́тикаэсте́тики
Sinh cáchэсте́тикиэсте́тик
Tặng cáchэсте́тикеэсте́тикам
Đối cáchэсте́тикуэсте́тики
Công cụ cáchэсте́тикой, эсте́тикоюэсте́тиками
Giới cáchэсте́тикеэсте́тиках

Từ liên quan