нешу́точный нешуточный

tính từ

Nghĩa

  1. Khá nghiêm trọng, không phải chuyện chơi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнешу́точныйнешу́точноенешу́точнаянешу́точные
Sinh cáchнешу́точногонешу́точногонешу́точнойнешу́точных
Tặng cáchнешу́точномунешу́точномунешу́точнойнешу́точным
Đối cáchнешу́точный, нешу́точногонешу́точноенешу́точнуюнешу́точные, нешу́точных
Công cụ cáchнешу́точнымнешу́точнымнешу́точной, нешу́точноюнешу́точными
Giới cáchнешу́точномнешу́точномнешу́точнойнешу́точных
Dạng ngắnнешу́точеннешу́точнонешу́точнанешу́точны

Ví dụ

  • дело нешуточныйое!
    công việc quan trọng đấy!, tình hình nghiêm trọng đấy!, chẳng phải chuyện chơi đâu!