шуме́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прошуме́тьầm ầm lướt qua, nổi tiếng, gây tiếng vangнашуме́тьlàm ồn, làm rùm beng, làm om sòm, làm ầm ĩпошуме́тьLàm ồn, làm inh ỏi, làm rùm bengзашуме́тьLàm ồn
Nghĩa
- gây tiếng ồnпроизводить шум
- làm ồnпроизводить шум
- Làm náo động, làm chấn động
- Làm ồn, reo hò, làm ầm ĩ, làm rùm beng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шумлю́ |
| ты | шуми́шь |
| он / она / оно | шуми́т |
| мы | шуми́м |
| вы | шуми́те |
| они | шумя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шуме́л |
| Giống cái | шуме́ла |
| Giống trung | шуме́ло |
| Số nhiều | шуме́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шуми́ |
| Số nhiều | шуми́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шумя́щий | шуме́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шумя́ | шуме́в, шуме́вши |

