шум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng ầmнеясные звуки
  2. tiếng huyên náoнеясные звуки
  3. tiếng ồn àoнеясные звуки
  4. tiếng thổiбиологические звуки
  5. tiếng rì ràoнеясные звуки
  6. nhiễuпомеха
  7. tiếng ồnнеясные звуки
  8. tiếng ồn, tiếng động, tiếng rì rào
  9. sự xôn xaoшумиха
  10. tiếng độngнеясные звуки
  11. tiếng náo độngнеясные звуки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшу́мшу́мы
Sinh cáchшу́машу́мов
Tặng cáchшу́мушу́мам
Đối cáchшумшу́мы
Công cụ cáchшу́момшу́мами
Giới cáchшу́мешу́мах