нашуме́ть нашуметь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ồn, làm rùm beng, làm om sòm, làm ầm ĩпромзвести шут

Chia động từ

Tương lai
янашумлю́
тынашуми́шь
он / она / ононашуми́т
мынашуми́м
вынашуми́те
онинашумя́т
Quá khứ
Giống đựcнашуме́л
Giống cáiнашуме́ла
Giống trungнашуме́ло
Số nhiềuнашуме́ли
Mệnh lệnh
Số ítнашуми́
Số nhiềuнашуми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нашуме́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нашуме́в, нашумевши