гуде́ть гудеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp còiдавать сигналvặn, bấm
  2. Rú, rúc, vù vù, ù ùkêu

Chia động từ

Hiện tại
ягужу́
тыгуди́шь
он / она / оногуди́т
мыгуди́м
выгуди́те
онигудя́т
Quá khứ
Giống đựcгуде́л
Giống cáiгуде́ла
Giống trungгуде́ло
Số nhiềuгуде́ли
Mệnh lệnh
Số ítгуди́
Số nhiềuгуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгудя́щийгуде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгудя́гудев, гудевши

Từ liên quan