Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | шептала́ | шепталы́ |
|---|
| Sinh cách | шепталы́ | шепта́л |
|---|
| Tặng cách | шептале́ | шептала́м |
|---|
| Đối cách | шепталу́ | шепталы́ |
|---|
| Công cụ cách | шептало́й, шептало́ю | шептала́ми |
|---|
| Giới cách | шептале́ | шептала́х |
|---|
Nghĩa
- Nói thầm, rì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | шепчу́ |
|---|
| ты | ше́пчешь |
|---|
| он / она / оно | ше́пчет |
|---|
| мы | ше́пчем |
|---|
| вы | ше́пчете |
|---|
| они | ше́пчут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | шепта́л |
|---|
| Giống cái | шепта́ла |
|---|
| Giống trung | шепта́ло |
|---|
| Số nhiều | шепта́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | шепчи́ |
|---|
| Số nhiều | шепчи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ше́пчущий | шепта́вший |
|---|
| Bị động | — | шёптанный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | шепча́ | шептав, шептавши |
|---|
Từ liên quan
шёпотRì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ, nhỏ to, to nhỏпрошепта́тьthì thầmзашепта́тьNói thì thầm, thì thàoшепта́тьсяRì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ, nhỏ to, to nhỏшепото́кtiếng thì thầm; tiếng thì thầm, giọng nói khẽ, tiếng rì rầmпошепта́тьсяthì thầm với nhau, trò chuyện thầm thìнашепта́тьthì thầm, bùa chú, phù phépпошепта́тьthì thầm, nói thầm