нашепта́ть нашептать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thì thầm, bùa chú, phù phép

Chia động từ

Tương lai
янашепчу́
тынаше́пчешь
он / она / ононаше́пчет
мынаше́пчем
вынаше́пчете
онинаше́пчут
Quá khứ
Giống đựcнашепта́л
Giống cáiнашепта́ла
Giống trungнашепта́ло
Số nhiềuнашепта́ли
Mệnh lệnh
Số ítнашепчи́
Số nhiềuнашепчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нашепта́вший
Bị động—нашёптанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нашепта́в, нашептавши