шепото́к шепоток

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng thì thầm
  2. tiếng thì thầm, giọng nói khẽ, tiếng rì rầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшепото́кшепотки́
Sinh cáchшепотка́шепотко́в
Tặng cáchшепотку́шепотка́м
Đối cáchшепото́кшепотки́
Công cụ cáchшепотко́мшепотка́ми
Giới cáchшепотке́шепотка́х