шёпот

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Rì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ, nhỏ to, to nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшёпот—
Sinh cáchшёпота—
Tặng cáchшёпоту—
Đối cáchшёпот—
Công cụ cáchшёпотом—
Giới cáchшёпоте—