Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | чёрный | чёрное | чёрная | чёрные |
|---|
| Sinh cách | чёрного | чёрного | чёрной | чёрных |
|---|
| Tặng cách | чёрному | чёрному | чёрной | чёрным |
|---|
| Đối cách | чёрный, чёрного | чёрное | чёрную | чёрные, чёрных |
|---|
| Công cụ cách | чёрным | чёрным | чёрной, чёрною | чёрными |
|---|
| Giới cách | чёрном | чёрном | чёрной | чёрных |
|---|
| Dạng ngắn | чёрен | черно́ | черна́ | черны́ |
|---|
So sánh hơn черне́е, черне́й, почерне́е, почерне́й
So sánh nhất черне́йший
Từ liên quan
черни́лаMực, mực viếtче́рнетьđen đi, hiện màu đenчерни́льницаLọ mực, bình mựcчерноко́жийDa đenчерни́тьBôi nhọ, bôi đen, làm ô danh, bôi tro trát trấu; vu khống, phỉ báng, nói xấuчерну́хаphim đen, phim u tối, phim bi đát, phim kỳ quặcчерну́шкаcô gái, phụ nữ da ngăm đen; nấm sữa đen, nấm đenчерне́тьđen đi, thâm đi, hóa đen, thành đen; — hiện ra đen đen, hiên lên đen thẫm