Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | — | черни́ла |
|---|
| Sinh cách | — | черни́л |
|---|
| Tặng cách | — | черни́лам |
|---|
| Đối cách | — | черни́ла |
|---|
| Công cụ cách | — | черни́лами |
|---|
| Giới cách | — | черни́лах |
|---|
Ví dụ
писать чернилами
viết bằng mực
Nghĩa
- Bôi nhọ, bôi đen, làm ô danh, bôi tro trát trấu
- vu khống, phỉ báng, nói xấuклеветать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | черню́ |
|---|
| ты | черни́шь |
|---|
| он / она / оно | черни́т |
|---|
| мы | черни́м |
|---|
| вы | черни́те |
|---|
| они | черня́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | черни́л |
|---|
| Giống cái | черни́ла |
|---|
| Giống trung | черни́ло |
|---|
| Số nhiều | черни́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | черни́ |
|---|
| Số nhiều | черни́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | черня́щий | черни́вший |
|---|
| Bị động | черни́мый | чернённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | черня́ | чернив, чернивши |
|---|