черни́ла чернила

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Mực, mực viết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—черни́ла
Sinh cách—черни́л
Tặng cách—черни́лам
Đối cách—черни́ла
Công cụ cách—черни́лами
Giới cách—черни́лах

Ví dụ

  • писать чернилами
    viết bằng mực

черни́ть чернить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bôi nhọ, bôi đen, làm ô danh, bôi tro trát trấu
  2. vu khống, phỉ báng, nói xấuклеветать

Chia động từ

Hiện tại
ячерню́
тычерни́шь
он / она / оночерни́т
мычерни́м
вычерни́те
оничерня́т
Quá khứ
Giống đựcчерни́л
Giống cáiчерни́ла
Giống trungчерни́ло
Số nhiềuчерни́ли
Mệnh lệnh
Số ítчерни́
Số nhiềuчерни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчерня́щийчерни́вший
Bị độngчерни́мыйчернённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчерня́чернив, чернивши