черну́шка чернушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cô gái, phụ nữ da ngăm đen
  2. nấm sữa đen, nấm đenгриб-млечник
  3. thì là đen, rau diếpрастение семейства лютиковые
  4. nấm adusta, nấm Russula đenсыроежка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерну́шкачерну́шки
Sinh cáchчерну́шкичерну́шек
Tặng cáchчерну́шкечерну́шкам
Đối cáchчерну́шкучерну́шек
Công cụ cáchчерну́шкой, черну́шкоючерну́шками
Giới cáchчерну́шкечерну́шках