черни́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bôi nhọ, bôi đen, làm ô danh, bôi tro trát trấu
- vu khống, phỉ báng, nói xấuклеветать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | черню́ |
| ты | черни́шь |
| он / она / оно | черни́т |
| мы | черни́м |
| вы | черни́те |
| они | черня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | черни́л |
| Giống cái | черни́ла |
| Giống trung | черни́ло |
| Số nhiều | черни́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | черни́ |
| Số nhiều | черни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | черня́щий | черни́вший |
| Bị động | черни́мый | чернённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | черня́ | чернив, чернивши |