черну́ха чернуха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phim đen, phim u tối, phim bi đát, phim kỳ quặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерну́хачерну́хи
Sinh cáchчерну́хичерну́х
Tặng cáchчерну́хечерну́хам
Đối cáchчерну́хучерну́хи
Công cụ cáchчерну́хой, черну́хоючерну́хами
Giới cáchчерну́хечерну́хах