черну́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phim đen, phim u tối, phim bi đát, phim kỳ quặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | черну́ха | черну́хи |
| Sinh cách | черну́хи | черну́х |
| Tặng cách | черну́хе | черну́хам |
| Đối cách | черну́ху | черну́хи |
| Công cụ cách | черну́хой, черну́хою | черну́хами |
| Giới cách | черну́хе | черну́хах |