че́рнеть
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đen đi, hiện màu đen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | че́рнеть | че́рнети |
| Sinh cách | че́рнети | че́рнетей |
| Tặng cách | че́рнети | че́рнетям |
| Đối cách | че́рнеть | че́рнетей |
| Công cụ cách | че́рнетью | че́рнетями |
| Giới cách | че́рнети | че́рнетях |